Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Tin tức mới

Hổ trợ trực tuyến

nhuthamta

nhuthamta

Sản phẩm mới

Thống kê

Đang online 16
Hôm nay 21
Hôm qua 39
Trong tuần 148
Trong tháng 619
Tổng cộng 12,712

Thiết bị công nghiệp

Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Xuất xứ: AB, Advantech,
Mô tả:

Thiết bị công nghiệp



 
TT
 
Thiết bị
 
Thông số KT
 
I
 
Hệ thống kích từ
1
Synchronous & Pulse Board 
(Board tạo xung và đồng bộ)
 
3L4487(U14,U21)
2
Analog Signal Interface board (Board giao diện tín hiệu đồng hồ)
 
3L4488(U21,U11)
3
Multicore Cable with conneetor (cáp nhiều lõi có sẵn Jack cắm 2 đầu
DB37, DB25, DB9
4
Máy biến áp đồng bộ
Loại: SG-100VA, 
Tổ nối dây: Y/Yo-12/Yo-12
Điện áp: 460/100/100Vac
5
Bộ đếm số lần dập từ
GYXJ-2
6
Máy biến áp xung
3L4645 (HMB-140/70-T51,…6))
7
Connector
ADAM-3909 (U16, U17, U26, U27)
8
Điện trở phi tuyến bộ dập từ
MYNZ1-1,26MJ/1.3kV - 1900A (gồm 14 bộ điện trở phi tuyến nối song song)
 
II
 
Hệ thống điều tốc
9
Bộ nguồn 220VDC-24VDC/10A

MPD10-220/24,
220VDC/24VDC
Input:+/-/PE 220VDC 1,2A
Output: 24VDC 10A
10
Bộ nguồn 220VAC-24VDC/10A
MPS10-230/24
In: 220VAC
Out: 24VDC/10A
11
Máy tính điều khiển công nghiệp
 
Mode PPC-L126T
power supply18-25VDC, 3,5A
12
Bộ biến đổi công suất
PRO.P312A11111
13
Bộ chuyển đổi annalog
ADAM-3014 
Input 0-20mA 
Output 0-10V
14
Card khuếch đại van tỉ lệ
 
Rexroth-PL6 
(BOSCH-1834-486.001) 
Model card: VT-VRRA 1-527 20/V0
15
Role giám sát chổi cắt cánh hướng
JSD Shear pin Signal Device
16
Card đo lường tần số 
Intelligent frequency measuring module
Số hiệu DFEM: 2K 1913, 
Input 2UnitVT +1 Grid VT+1SSG
17
Van tỷ lệ
4WRPH-6
 
III
 
Hệ thống bơm dầu điều tốc
18
Bộ nhận tín hiệu Analog
PHOENIX CONTACT
Input 4-20mA
Output 2x 4-20mA
19
Màn hình giám sát HMI
Model: 2880045-01
GP2501-TC41-24V
Supply: 2,08A, 24VDC
20
Bộ khởi động mềm
ATS-48D32Q
In=32A, U=220-415VAC
 
IV
 
Van Cầu
21
Cảm biến áp lực
 
Sensor 0-25MPa; 
Output: 4-20mA
Code: HDA4444-A-250-000+ZBE03
22
Cảm biến mức dầu
 
Code: ENS3116-2-0410-000-PZBE06 + ZBM19
23
Rơ le áp lực
Code: XML-B300D2C11
24
RƠ le cân bằng áp lực
Áp lực làm việc 6,5MPA
25
Bộ nguồn
4NIC-FD(QQ) 360 
B280x200x80 
(220-380VDC/24VDC, 15A)
 
V
 
Máy cắt đầu cực
26
Role điều khiển
 
Allen Bradley 700DC 
M220/230VDC
27
Rơle giám sát mạch cắt (đóng)
 
TSG 912 X22 L22-220VDC
28
Role trung gian
Finder 62.33.9.220.0300 contact 16A, 250V~220VDC
29
Cuộn cắt, đóng MC
 
Coil
R=154Ω/300W/220-250VDC
GPFX30094P0001
30
Role giám sát khí SF6
HAGG300805P0001
31
Cụm pittông điều khiển của bộ truyền động máy cắt đầu cực
Bộ truyền động loại HMB 4.2 (ABB)
32
Dầu thủy lực
ESSO-UNIVIS HVI 13
 
VI
 
Hệ thống bơm nước kỹ thuật, phụ trợ
33
PLC điều khiển + mudul mở rộng
 
Allen Bradley 1762-L40BXBR +1762-IF4 + 1762-OF4
 
STT
manufact
Model /code
Q’ty
 
1
 
 
Nitto seiko
Product Name:
Check unit, EDP-B No: 318831-A01, Machinery No: Z 01576
 
 
01
 
Proface
GP2501 TC41 24V
01
 
STT
Manufact
code
Q’ty
 
1
 
 
Mitsubishi
 
 
Power Mitsubishi DC Signal Converter LF2-SL
 
04
 
 
STT
Manufact
code
Q’ty
 
1
 
 
Unipulse Vietnam
100% Japan Origin
 
 
Loadcell converter: LC 1111 (DC)
 
04
 
1
 
 
Unipulse Vietnam
100% Japan Origin
 
 
Loadcell converter: LC 210
 
04
 
 
 
 
Mã Hàng
Tempsens Vietnam
TEMPSENS MAKE "K" TYPE THERMOCOUPLE WITH HEAD IP-67, TERMINAL & CERAMIC BLOCK: - ELEMENT: CR/AL "K" TYPE, SIMPLEX, UNGROUNDED, CALIBRATION: ANSI-MC 96.1, INSULATION: CERAMIC BEADS, SENSOR DIAMETER: 3.2MM, OUTER THERMO WELL : MATERIAL: HRS-446, OD: 22 MM, COATING MATERIAL: TUNGESTEN CARBIDE 600MM LONG, TOTAL LENGTH BELOW HEAD: 1000MM, TEMP. RANGE: 0 TO 1600 DEG. C, OTHER DETAIL AS PER OUR DRAWING NO.: FG14-504435.
Tempsens Vietnam
 
TEMPSENS MAKE THERMOCOUPLE:- ELEMENT: PT-RH-10%-PT "S" TYPE, TYPE: SIMPLEX, UNGROUNDED, HEAD: DIE CAST ALU. IP-67, TERMINALS & CERAMIC BLOCK, CALI:
ANSI MC 96.1, INSU: CERAMIC KER-710 TUBE, 2 HOLE DIA 5.5MM, INNER TUBE: CERAMIC KER-710, ODXID: 12X8MM, OUTER TUBE: CERAMIC KER-710, ODXID: 20X15MM, HOLDING: SS-310, ODXIDXLENGTH: 26X22X200MM(+/-1), CERAMIC EXPOSED LENGTH: 550MM, LENGTH BELOW HEAD: 750MM, TEMP. RANGE: 0 TO 1600 DEG. C, OTHER DETAIL AS PER OUR DRAWING NO. FG14-504436.
(Thermocouple S)
Tempsens Vietnam
 
TEMPSENS MAKE RTD WITH HEAD IP-67,TERMINAL & CERAMIC BLOCK: ELEMENT:PT-100X1, 3 WIRE, SIMPLEX, CALI: DIN-43760, INSULATION: MINERAL INSULATED, SHEATH DIA: 6MM, SHEATH MATERIAL: SS-316, OUTER THERMOWELL: MATERIAL: HRS-446, OD: 22 MM, TOTAL LENGTH BELOW HEAD: 1000MM, OTHER DETAIL AS PER OUR DRAWING NO.: FG14-504437.
(Can đo nhiệt độ Pt 100)


STT
Manufact
Model/code
Q’ty
 
1
 
Heldenhain
LC193F 340mm50 nm
ID: 557676-03)
557676-03
LC 193F 340 5,0 Fanuc02 50 D I 0MS14 .. .. 7C 01
HS: 90314990
LC193F 340mm10 nm 
1
2
 
 
Heldenhain
LC193F 440mm50 nm
ID: 557676-04)
 
557676-04
LC 193F 440 5,0 Fanuc02 50 D I 0MS14 .. .. 7C 01
HS: 90314990
country of origin: Germany
LC193F 440mm10 nm 
1

Wise Control Vietnam
LIQUID FILLED INDUSTRIAL SERVICE PRESSURE GAUGE
MODEL: P258 (EN837-1)
ELEMENT TYPE  BOURDON TUBE
DIAL SIZE  63 mm
ACCURACY  ±1.6% OF F.S
OVER RANGE PROTECTION  130% OF F.S
MATERIAL
CASE & COVER  304SS
ELEMENT & PRESSURE CONNECTION:  316SS
MOVEMENT:  304SS
WINDOW:  GLASS
MOUNTING TYPE  A: BOTTOM CONNECTION, DIRECT
CONNECTION  CB: 1/4" PF (M)
DEGREE OF PROTECTION: IP67
BLOWOUT PROTECTION  TOP, RUBBER DISC
LIQUID FILLING: GLYCERINE
Wise Control Vietnam
Code: P2582A4CBH13430
Range: 0 ~ 2.5 bar
Wise Control Vietnam
Code:P2582A4CBH04530
Range: 0 ~ 5.0 bar
Wise Control Vietnam
Code:P2582A4CBH15130
Range: 0 ~ 40 bar
Wise Control Vietnam
Code: P2582A4CBH14330
Range: 0 ~ 16 bar
Wise Control Vietnam
Code: P2582A4CBH06230
Range:
0 ~ 250 bar